Có 1 kết quả:

Âm Nôm:
Unicode: U+5C09
Tổng nét: 11
Bộ: thốn 寸 (+8 nét)
Lục thư: hội ý
Nét bút: フ一ノ一一丨ノ丶一丨丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình

Dị thể

1/1

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cấp uý

Từ điển Trần Văn Kiệm

thủ uý, đại uý