Có 3 kết quả:

lèolẽotreo
Âm Nôm: lèo, lẽo, treo
Unicode: U+5C1E
Tổng nét: 12
Bộ: tiểu 小 (+9 nét)
Lục thư: hội ý
Hình thái: ⿱𡗜
Nét bút: 一ノ丶丶ノ丨フ一一丨ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/3

Từ điển Trần Văn Kiệm

lèo lái

Từ điển Trần Văn Kiệm

lẽo đẽo

Từ điển Trần Văn Kiệm

treo cờ