Có 1 kết quả:

tiển
Âm Nôm: tiển
Unicode: U+5C1F
Tổng nét: 13
Bộ: tiểu 小 (+10 nét)
Hình thái: ⿺
Nét bút: 丨フ一一一丨一ノ丶丨ノ丶ノ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 2

Dị thể 1

1/1

tiển

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

tiển (hiếm có; xem tiên)