Có 1 kết quả:

tựu
Âm Nôm: tựu
Unicode: U+5C31
Tổng nét: 12
Bộ: uông 尢 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶一丨フ一丨ノ丶一ノフ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình

Dị thể

1/1

tựu

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

thành tựu, tựu trường