Có 2 kết quả:

thithây
Âm Nôm: thi, thây
Unicode: U+5C38
Tổng nét: 3
Bộ: thi 尸 (+0 nét)
Lục thư: tượng hình
Nét bút: フ一ノ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình

Dị thể

1/2

thi

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

thi hài

thây

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

thây ma; phanh thây