Có 7 kết quả:

sệchxáchxíchxạchxếxệchxịch
Âm Nôm: sệch, xách, xích, xạch, xế, xệch, xịch
Âm Hán Việt: chỉ, xích
Âm Pinyin: chě, chǐ
Âm Nhật Bản: monosashi
Âm Quảng Đông: ce2, cek3
Unicode: U+5C3A
Tổng nét: 4
Bộ: thi 尸 (+1 nét)
Lục thư: chỉ sự
Nét bút: フ一ノ丶
Thương Hiệt: SO (尸人)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình 4

1/7

sệch

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

sềnh sệch (xềnh xệch)

xách

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

mang xách

xích

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

xích lại

xạch

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

xe chạy xành xạch; xe chạy xọc xạch

xế

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

xế chiều, xế tà

xệch

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

méo xệch

xịch

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

xịch cửa