Có 1 kết quả:

khào
Âm Nôm: khào
Unicode: U+5C3B
Tổng nét: 5
Bộ: thi 尸 (+2 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿸
Nét bút: フ一ノノフ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

khào

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

giọng khào khào