Có 1 kết quả:

thí
Âm Nôm: thí
Unicode: U+5C41
Tổng nét: 7
Bộ: thi 尸 (+4 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿸
Nét bút: フ一ノ一フノフ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình

Dị thể

1/1

thí

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

thí (đánh rắm)