Có 1 kết quả:

giới
Âm Nôm: giới
Tổng nét: 8
Bộ: thi 尸 (+5 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿸
Nét bút: フ一ノ一丨一フ丨
Thương Hiệt: SUG (尸山土)
Unicode: U+5C46
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: giới
Âm Pinyin: jiè
Âm Nhật (onyomi): カイ (kai)
Âm Nhật (kunyomi): とど.ける (todo.keru), とど.く (todo.ku)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: gaai3

Tự hình 3

Dị thể 1

1/1

giới

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

giới mãn (nhiệm kì)