Có 2 kết quả:

khuấtquất
Âm Nôm: khuất, quất
Unicode: U+5C48
Tổng nét: 8
Bộ: thi 尸 (+5 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿸
Nét bút: フ一ノフ丨丨フ丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình

Dị thể

1/2

khuất

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

khuất bóng; khuất gió; khuất mắt

quất

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

quanh quất