Có 1 kết quả:

giới
Âm Nôm: giới
Tổng nét: 8
Bộ: thi 尸 (+5 nét)
Lục thư: hội ý
Hình thái: ⿸
Nét bút: フ一ノ丨フ一丨一
Thương Hiệt: SLW (尸中田)
Unicode: U+5C4A
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: giới
Âm Pinyin: jiè
Âm Nhật (onyomi): カイ (kai)
Âm Nhật (kunyomi): とど.ける (todo.keru), -とど.け (-todo.ke), とど.く (todo.ku)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: gaai3

Tự hình 2

Dị thể 5

1/1

giới

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

giới mãn (nhiệm kì)