Có 2 kết quả:

ọcốc
Âm Nôm: ọc, ốc
Tổng nét: 9
Bộ: thi 尸 (+6 nét)
Lục thư: hội ý
Hình thái: ⿸
Nét bút: フ一ノ一フ丶一丨一
Thương Hiệt: SMIG (尸一戈土)
Unicode: U+5C4B
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: ốc
Âm Pinyin:
Âm Nhật (onyomi): オク (oku)
Âm Nhật (kunyomi): や (ya)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: nguk1, uk1

Tự hình 5

Dị thể 6

1/2

ọc

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

ọc ạch

ốc

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

trường ốc