Có 1 kết quả:

kịch
Âm Nôm: kịch
Unicode: U+5C50
Tổng nét: 10
Bộ: thi 尸 (+7 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿸
Nét bút: フ一ノノノ丨一丨フ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

kịch

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

tuyết kịch (giầy trượt tuyết)