Có 1 kết quả:

thế
Âm Nôm: thế
Unicode: U+5C5C
Tổng nét: 11
Bộ: thi 尸 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿺
Nét bút: フ一ノノノ丨一丨丨一フ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình

Dị thể

1/1

thế

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

thế (chõ xếp nhiều tầng)