Có 1 kết quả:

tỉ
Âm Nôm: tỉ
Unicode: U+5C63
Tổng nét: 14
Bộ: thi 尸 (+11 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿸
Nét bút: フ一ノノノ丨丨一丨一丨一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

tỉ

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

tỉ (giày)