Có 1 kết quả:

đảo
Âm Nôm: đảo
Tổng nét: 7
Bộ: sơn 山 (+4 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Nét bút: ノフ丶フ丨フ丨
Thương Hiệt: PYSU (心卜尸山)
Unicode: U+5C9B
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: đảo
Âm Pinyin: dǎo
Âm Quảng Đông: dou2

Tự hình 2

Dị thể 8

1/1

đảo

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

hải đảo, hoang đảo