Có 1 kết quả:

lãnh
Âm Nôm: lãnh
Unicode: U+5CAD
Tổng nét: 8
Bộ: sơn 山 (+5 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ丨ノ丶丶フ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình

Dị thể

1/1

lãnh

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

ngũ lãnh (ngũ lĩnh: dãy núi)