Có 1 kết quả:

nhạc
Âm Nôm: nhạc
Tổng nét: 8
Bộ: sơn 山 (+5 nét)
Lục thư: hội ý
Hình thái: ⿱
Nét bút: ノ丨一丨一丨フ丨
Thương Hiệt: OMU (人一山)
Unicode: U+5CB3
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: nhạc
Âm Pinyin: yuè
Âm Nhật (onyomi): ガク (gaku)
Âm Nhật (kunyomi): たけ (take)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: ngok6

Tự hình 4

Dị thể 8

1/1

nhạc

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

ngũ nhạc (5 ngọn núi cao)