Có 1 kết quả:

Âm Nôm:
Tổng nét: 8
Bộ: sơn 山 (+5 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ丨一丨丨フ一
Thương Hiệt: UJR (山十口)
Unicode: U+5CB5
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: hỗ
Âm Pinyin:
Âm Nhật (onyomi): コ (ko)
Âm Nhật (kunyomi): やま (yama)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: wu6

Tự hình 2

Dị thể 1

1/1

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

răng hô