Có 1 kết quả:

động
Âm Nôm: động
Tổng nét: 9
Bộ: sơn 山 (+6 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ丨丨フ一丨フ一
Thương Hiệt: UBMR (山月一口)
Unicode: U+5CD2
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: đồng
Âm Pinyin: dòng, tóng
Âm Nhật (onyomi): トウ (tō), ズ (zu)
Âm Quảng Đông: dung6, tung4

Tự hình 2

Dị thể 2

1/1

động

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

sơn động (hang ở núi)