Có 1 kết quả:

nga
Âm Nôm: nga
Unicode: U+5CE8
Tổng nét: 10
Bộ: sơn 山 (+7 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ丨ノ一丨一フノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình

Dị thể

1/1

nga

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

nguy nga