Có 2 kết quả:

láođảo
Âm Nôm: láo, đảo
Tổng nét: 10
Bộ: sơn 山 (+7 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Nét bút: ノ丨フ一一一フ丨フ丨
Thương Hiệt: HAYU (竹日卜山)
Unicode: U+5CF6
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: đảo
Âm Pinyin: dǎo
Âm Nhật (onyomi): トウ (tō)
Âm Nhật (kunyomi): しま (shima)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: dou2

Tự hình 2

Dị thể 9

1/2

láo

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

láo nháo, lếu láo

đảo

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

hải đảo, hoang đảo