Có 1 kết quả:

quật
Âm Nôm: quật
Tổng nét: 11
Bộ: sơn 山 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 丨フ丨フ一ノフ丨丨フ丨
Thương Hiệt: USUU (山尸山山)
Unicode: U+5D1B
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: quật
Âm Pinyin: jué
Âm Nhật (onyomi): クツ (kutsu)
Âm Nhật (kunyomi): そばだ.つ (sobada.tsu), たか.い (taka.i)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: gwat6

Tự hình 2

Dị thể 4

1/1

quật

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

quật khởi