Có 1 kết quả:

băng
Âm Nôm: băng
Unicode: U+5D29
Tổng nét: 11
Bộ: sơn 山 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿱
Nét bút: 丨フ丨ノフ一一ノフ一一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình

Dị thể

1/1

băng

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

băng hà (chết)