Có 1 kết quả:

tốt
Âm Nôm: tốt
Tổng nét: 11
Bộ: sơn 山 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 丨フ丨丶一ノ丶ノ丶一丨
Thương Hiệt: XUYOJ (重山卜人十)
Unicode: U+5D2A
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: tốt, tuỵ
Âm Pinyin: cuì,

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

tốt

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

tốt (dáng cao)