Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm
Tổng nét: 12
Bộ: sơn 山 (+9 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ丨丶一丶ノ丶フ丨フ丨
Thương Hiệt: UYBB (山卜月月)
Unicode: U+5D39
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Nhật (onyomi): テイ (tei), ダイ (dai)

Tự hình 1