Có 1 kết quả:

kham
Âm Nôm: kham
Unicode: U+5D41
Tổng nét: 12
Bộ: sơn 山 (+9 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ丨一丨丨一一一ノ丶フ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

kham

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

kham khổ