Có 1 kết quả:

khảm
Âm Nôm: khảm
Unicode: U+5D4C
Tổng nét: 12
Bộ: sơn 山 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿱𣢟
Nét bút: 丨フ丨一丨丨一一ノフノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình

Dị thể

1/1

khảm

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

khảm trai