Có 1 kết quả:

khảm
Âm Nôm: khảm
Tổng nét: 12
Bộ: sơn 山 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿱𣢟
Nét bút: 丨フ丨一丨丨一一ノフノ丶
Thương Hiệt: UTMO (山廿一人)
Unicode: U+5D4C
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: khảm, khâm
Âm Pinyin: kǎn, qiān, qiàn, qīn
Âm Nhật (onyomi): カン (kan)
Âm Nhật (kunyomi): は.める (ha.meru), は.まる (ha.maru), あな (ana)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: haam1, ham3, ham6

Tự hình 2

Dị thể 4

1/1

khảm

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

khảm trai