Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách:
Âm Nôm: út
Tổng nét: 12
Bộ: sơn 山 (+9 nét)
Hình thái:
Nét bút: 丨フ丨丨フ一丨一一フノ丶
Thương Hiệt: UWMV (山田一女)
Unicode: U+5D54
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: uỷ
Âm Pinyin: wēi, wěi
Âm Hàn:

Tự hình 1

Dị thể 1