Có 1 kết quả:

chướng
Âm Nôm: chướng
Unicode: U+5D82
Tổng nét: 14
Bộ: sơn 山 (+11 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ丨丶一丶ノ一丨フ一一一丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

chướng

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

lam chướng (nơi rừng thiêng khí độc)