Có 1 kết quả:

kẽm
Âm Nôm: kẽm
Unicode: U+5DAE
Tổng nét: 16
Bộ: sơn 山 (+13 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ丨ノ丶一丨フ一丨フ一ノ丶ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

kẽm

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

mỏ kẽm