Có 1 kết quả:

vanh
Âm Nôm: vanh
Unicode: U+5DB8
Tổng nét: 17
Bộ: sơn 山 (+14 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ丨丶ノノ丶丶ノノ丶丶フ一丨ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

vanh

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

tranh vanh (chênh vênh)