Có 1 kết quả:

loại
Âm Nôm: loại
Unicode: U+5DD2
Tổng nét: 22
Bộ: sơn 山 (+19 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿱
Nét bút: 丶一一一丨フ一フフ丶丶丶丶フフ丶丶丶丶丨フ丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình

Dị thể

1/1

loại

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

loại (loan: đồi nhọn và dốc)