Có 1 kết quả:

tuần
Âm Nôm: tuần
Tổng nét: 6
Bộ: sước 辵 (+0 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái:
Nét bút: フフフ丶フ丶
Thương Hiệt: YVVV (卜女女女)
Unicode: U+5DE1
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: duyên, tuần
Âm Pinyin: xún
Âm Nhật (onyomi): ジュン (jun)
Âm Nhật (kunyomi): めぐ.る (megu.ru), めぐ.り (megu.ri)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: ceon4

Tự hình 5

Dị thể 4

1/1

tuần

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

đi tuần