Có 1 kết quả:

sào
Âm Nôm: sào
Unicode: U+5DE2
Tổng nét: 11
Bộ: xuyên 巛 (+8 nét)
Lục thư: chỉ sự
Hình thái: ⿱
Nét bút: フフフ丨フ一一一丨ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình

Dị thể

1/1

sào

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

sào huyệt