Có 1 kết quả:

sào
Âm Nôm: sào
Tổng nét: 11
Bộ: xuyên 巛 (+8 nét)
Lục thư: chỉ sự
Hình thái:
Nét bút: フフフ丨フ一一一丨ノ丶
Thương Hiệt: VVWD (女女田木)
Unicode: U+5DE2
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: sào
Âm Pinyin: cháo
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: caau4

Tự hình 4

Dị thể 4

1/1

sào

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

sào huyệt