Có 1 kết quả:

xảo
Âm Nôm: xảo
Tổng nét: 5
Bộ: công 工 (+2 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 一丨一一フ
Thương Hiệt: MMVS (一一女尸)
Unicode: U+5DE7
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: xảo
Âm Pinyin: qiǎo
Âm Nhật (onyomi): コウ (kō)
Âm Nhật (kunyomi): たく.み (taku.mi), たく.む (taku.mu), うま.い (uma.i)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: haau2, kiu2

Tự hình 5

Dị thể 2

1/1

xảo

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

xảo thủ (khéo tay); xảo ngôn (đánh lừa); xảo ngộ (tình cờ); xảo phụ điểu (chim sáo)