Có 2 kết quả:

kỉkỷ
Âm Nôm: kỉ, kỷ
Unicode: U+5DF1
Tổng nét: 3
Bộ: kỷ 己 (+0 nét)
Lục thư: tượng hình
Nét bút: フ一フ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình

Dị thể

1/2

kỉ

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

ích kỉ; tri kỉ

kỷ

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

ích kỷ; khắc kỷ; tri kỷ