Có 1 kết quả:

tị
Âm Nôm: tị
Unicode: U+5DF3
Tổng nét: 3
Bộ: kỷ 己 (+0 nét)
Lục thư: tượng hình
Nét bút: フ一フ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình

Dị thể

1/1

Từ điển Viện Hán Nôm

giờ tị