Có 1 kết quả:

chi
Âm Nôm: chi
Unicode: U+5DF5
Tổng nét: 7
Bộ: kỷ 己 (+4 nét)
Lục thư: tượng hình
Hình thái: ⿸𠂋
Nét bút: ノノ一フ丨一フ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

chi

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

chi (bình rượu ngày xưa)