Có 1 kết quả:

tệ
Âm Nôm: tệ
Tổng nét: 4
Bộ: cân 巾 (+1 nét)
Lục thư: hội ý
Hình thái: 丿
Nét bút: ノ丨フ丨
Thương Hiệt: HLB (竹中月)
Unicode: U+5E01
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: tệ
Âm Pinyin:
Âm Quảng Đông: bai6

Tự hình 2

Dị thể 6

1/1

tệ

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

ngoại tệ, tiền tệ