Có 3 kết quả:

buồmbuồngphàm
Âm Nôm: buồm, buồng, phàm
Tổng nét: 6
Bộ: cân 巾 (+3 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ丨ノフ丶
Thương Hiệt: LBHNI (中月竹弓戈)
Unicode: U+5E06
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: phàm, phâm
Âm Pinyin: fān
Âm Nhật (onyomi): ハン (han)
Âm Nhật (kunyomi): ほ (ho)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: faan4

Tự hình 2

Dị thể 9

1/3

buồm

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cánh buồm

buồng

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

buồng gan

phàm

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

phàm (cánh buồm)