Có 2 kết quả:

trươngtrướng
Âm Nôm: trương, trướng
Tổng nét: 7
Bộ: cân 巾 (+4 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ丨ノ一フ丶
Thương Hiệt: LBPO (中月心人)
Unicode: U+5E10
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: trướng
Âm Pinyin: zhàng
Âm Quảng Đông: zoeng3

Tự hình 2

Dị thể 1

1/2

trương

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

trương mục

trướng

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

bức trướng