Có 1 kết quả:

Âm Nôm:
Tổng nét: 8
Bộ: cân 巾 (+5 nét)
Lục thư: hội ý
Hình thái: ⿱
Nét bút: フノ一フ丶丨フ丨
Thương Hiệt: VELB (女水中月)
Unicode: U+5E11
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: , thảng
Âm Pinyin: , tǎng
Âm Nhật (onyomi): トウ (tō), ド (do)
Âm Nhật (kunyomi): かねぐら (kanegura)
Âm Hàn: ,
Âm Quảng Đông: nou4, tong2

Tự hình 2

Dị thể 2

1/1

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

nô nức