Có 1 kết quả:

đái
Âm Nôm: đái
Tổng nét: 9
Bộ: cân 巾 (+6 nét)
Lục thư: chỉ sự
Nét bút: 一丨丨丨丶フ丨フ丨
Thương Hiệt: TJBLB (廿十月中月)
Unicode: U+5E26
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: đái, đới
Âm Pinyin: dài
Âm Quảng Đông: daai2, daai3

Tự hình 3

Dị thể 5

1/1

đái

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

bóng đái, bọng đái