Có 1 kết quả:

quần
Âm Nôm: quần
Unicode: U+5E2C
Tổng nét: 10
Bộ: cân 巾 (+7 nét)
Hình thái: ⿱
Nét bút: フ一一ノ丨フ一丨フ丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 2

Dị thể 1

1/1

quần

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

quần tụ, quây quần