Có 1 kết quả:

trách
Âm Nôm: trách
Tổng nét: 11
Bộ: cân 巾 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ丨一一丨一丨フノ丶
Thương Hiệt: LBQMO (中月手一人)
Unicode: U+5E3B
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: trách
Âm Pinyin:
Âm Quảng Đông: zik1

Tự hình 2

Dị thể 2

1/1

trách

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

trách (khăn trùm đầu đàn ông)