Có 2 kết quả:

quắcvức
Âm Nôm: quắc, vức
Âm Hán Việt: quắc
Âm Pinyin: guó
Âm Nhật Bản: kamikazari
Âm Quảng Đông: gwok3
Unicode: U+5E57
Tổng nét: 14
Bộ: cân 巾 (+11 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ丨丨フ一丨フ一一フノ丶一
Thương Hiệt: LBWIM (中月田戈一)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình 2

Dị thể 2

1/2

quắc

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cân quắc

vức

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

vuông vức