Có 2 kết quả:

hoẻnảo
Âm Nôm: hoẻn, ảo
Unicode: U+5E7B
Tổng nét: 4
Bộ: yêu 幺 (+1 nét)
Lục thư: chỉ sự
Hình thái: ⿰𠃌
Nét bút: フフ丶フ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình

Dị thể

1/2

hoẻn

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

đỏ hoẻn; toen hoẻn

ảo

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

ảo ảnh, mờ ảo