Có 2 kết quả:

kỉ
Âm Nôm: , kỉ
Unicode: U+5E7E
Tổng nét: 12
Bộ: yêu 幺 (+9 nét)
Lục thư: hội ý
Hình thái: ⿹⿻𢆶
Nét bút: フフ丶フフ丶一ノ丶フノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình

Dị thể

1/2

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

cơ hồ; cơ man

kỉ

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

trà kỉ (bàn nhỏ)