Có 1 kết quả:

phủ
Âm Nôm: phủ
Tổng nét: 8
Bộ: nghiễm 广 (+5 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿸广
Nét bút: 丶一ノノ丨一丨丶
Thương Hiệt: IODI (戈人木戈)
Unicode: U+5E9C
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: phủ
Âm Pinyin:
Âm Nhật (onyomi): フ (fu)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: fu2

Tự hình 4

Dị thể 2

1/1

phủ

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

phủ chúa